Hệ Thống Cấp VIP OKX 2026
Bảng phí giao ngay (kiểm chứng 2026-09)
| Cấp | Tài sản (USD) | Hoặc khối lượng giao ngay 30 ngày | Maker | Taker | Hạn mức rút 24h |
|---|---|---|---|---|---|
| Người dùng thường | < 100 nghìn | < 1 triệu | 0.080% | 0.100% | 10 triệu |
| VIP 1 | ≥ 100 nghìn | ≥ 1 triệu | 0.0675% | 0.080% | 20 triệu |
| VIP 2 | ≥ 200 nghìn | ≥ 5 triệu | 0.060% | 0.070% | 24 triệu |
| VIP 3 | ≥ 2 triệu | ≥ 10 triệu | 0.055% | 0.065% | 32 triệu |
| VIP 4 | ≥ 5 triệu | ≥ 20 triệu | 0.030% | 0.045% | 40 triệu |
| VIP 5 | ≥ 20 triệu | ≥ 100 triệu | 0.025% | 0.035% | 48 triệu |
| VIP 6 | ≥ 50 triệu | ≥ 200 triệu | 0.000% | 0.030% | 60 triệu |
| VIP 7 | ≥ 100 triệu | ≥ 500 triệu | -0.001% | 0.023% | 72 triệu |
| VIP 8 | ≥ 250 triệu | ≥ 1 tỷ | -0.0025% | 0.020% | 80 triệu |
| VIP 9 | ≥ 500 triệu | ≥ 5 tỷ | -0.005% | 0.015% | 80 triệu |
Hai cột điều kiện là quan hệ "hoặc": đạt tài sản, hoặc đạt khối lượng giao ngay 30 ngày, thỏa một là tính cấp đó. Cấp được cập nhật mỗi ngày trong khoảng 4:00–6:00 (UTC+8) và quyết định mức phí sau đó; phần tài sản lấy giá trị cao hơn giữa ảnh chụp hằng ngày và trung bình 30 ngày, không tính tài sản đi vay. Từ VIP 7 trở lên phí Maker là số âm — lệnh chờ khớp thì OKX trả lại một phần; đó là môi trường của nhà tạo lập thị trường, người dùng lẻ gần như không chạm tới. Mức áp cho tài khoản bạn thì xem trong trang phí sau khi đăng nhập — đó mới là con số tính tiền.
Bảng phí hợp đồng · vĩnh viễn và có kỳ hạn
Hợp đồng là một mảng được xét riêng: ngưỡng tài sản giống bảng giao ngay, nhưng ngưỡng khối lượng khác (hợp đồng tính theo giá trị danh nghĩa nên ngưỡng đặt cao hơn) và biểu phí cũng khác:
| Cấp | Tài sản (USD) | Hoặc khối lượng hợp đồng 30 ngày | Maker | Taker |
|---|---|---|---|---|
| Người dùng thường | < 100 nghìn | < 5 triệu | 0.020% | 0.050% |
| VIP 1 | ≥ 100 nghìn | ≥ 5 triệu | 0.016% | 0.045% |
| VIP 2 | ≥ 200 nghìn | ≥ 10 triệu | 0.015% | 0.036% |
| VIP 3 | ≥ 2 triệu | ≥ 50 triệu | 0.010% | 0.028% |
| VIP 4 | ≥ 5 triệu | ≥ 200 triệu | 0.008% | 0.027% |
| VIP 5 | ≥ 20 triệu | ≥ 600 triệu | 0.005% | 0.026% |
| VIP 6 | ≥ 50 triệu | ≥ 1 tỷ | 0.000% | 0.025% |
| VIP 7 | ≥ 100 triệu | ≥ 1,5 tỷ | -0.001% | 0.023% |
| VIP 8 | ≥ 250 triệu | ≥ 2 tỷ | -0.0025% | 0.020% |
| VIP 9 | ≥ 500 triệu | ≥ 20 tỷ | -0.005% | 0.015% |
Điểm đáng chú ý với người dùng lẻ: ngưỡng VIP 1 bên hợp đồng ghi 5 triệu USD cho 30 ngày, gấp năm lần con số 1 triệu của giao ngay — nhưng vì hợp đồng tính theo giá trị danh nghĩa, dùng đòn bẩy thì con số đó dồn lên nhanh hơn nhiều so với giao ngay.
Cấp được xét như thế nào
Hai đường lên cấp: khối lượng giao dịch 30 ngày, hoặc tài sản đang có trong tài khoản. Bạn đạt điều kiện nào trước thì tính theo cái đó, OKX tự cập nhật, bạn không phải đăng ký gì.
Chi tiết hay bị bỏ qua: khối lượng của giao ngay, hợp đồng vĩnh viễn và có kỳ hạn, quyền chọn, spread được xét riêng từng mảng — không cộng dồn với nhau. Bạn đạt cấp cao nhất ở mảng nào thì cấp đó áp cho toàn bộ sản phẩm. Vì vậy "giao dịch thêm ít giao ngay cho đủ phần còn thiếu bên hợp đồng" là cách nghĩ sai; ngược lại, đủ điều kiện ở mảng hợp đồng thì phí giao ngay của bạn cũng được hưởng cấp đó.
Một hiểu lầm cần bỏ: nhiều bài cũ viết "giữ OKB để được giảm phí" hoặc "giữ OKB để lên VIP". Hiện OKX không có chức năng dùng OKB khấu trừ phí giao dịch; về mặt phí, OKB được xử lý như một đồng coin bình thường. Đừng khóa vốn vào OKB chỉ vì mục tiêu giảm phí.
Cách tính volume
Volume 30 ngày = tổng giá trị giao dịch của bạn trong 30 ngày qua, tính cả mua và bán. Một lệnh mua 10K USDT BTC = 10K USDT volume. Bán lại 10K USDT BTC = thêm 10K USDT volume. Hai bên đều tính.
Khối lượng giao ngay và khối lượng phái sinh (vĩnh viễn, có kỳ hạn, quyền chọn) được xét riêng từng mảng, không cộng vào nhau; cấp cao nhất bạn đạt được ở một mảng sẽ áp cho tất cả sản phẩm. Người giao dịch hợp đồng tích lũy khối lượng trong mảng của họ nhanh hơn người chỉ mua giao ngay, vì đòn bẩy nhân giá trị danh nghĩa lên 3-10 lần — và khi đã đạt cấp ở đó thì phí giao ngay cũng theo cấp ấy.
Volume được tính theo USDT giá trị danh nghĩa — không phải số lượng coin. Mua 0.1 BTC ở giá 60K = 6K USDT volume, không phải "0.1 BTC".
Cách lên cấp nhanh (nếu bạn muốn)
Lưu ý quan trọng: Đừng giao dịch nhiều chỉ để lên cấp — phần phí trả thêm ngay hôm nay thường lớn hơn phần tiết kiệm được ở cấp cao hơn. Đây là cạm bẫy số một, và với biểu phí hiện hành nó còn rõ hơn: giữa người dùng thường và VIP 1 không có bậc trung gian nào, nên "cố thêm một chút cho lên bậc" thực chất là phải đi từ dưới ngưỡng thẳng tới 1 triệu USD khối lượng giao ngay 30 ngày. Tính thô: nửa quãng đường tự tạo ra đó vẫn phải trả theo mức người dùng thường, trong khi chênh lệch phí giữa hai cấp chỉ khoảng 0.02%.
- DCA hàng ngày tích tụ volume tự nhiên. Mỗi ngày mua 5 USDT BTC × 30 ngày = 150 USDT — không đáng kể. Nhưng với người mua spot 1-2 triệu VND/tuần, volume tự nhiên có thể đạt 50K/năm.
- Maker order (lệnh giới hạn không khớp ngay) trả phí thấp hơn. Maker 0.080% vs Taker 0.100% ở mức người dùng thường. Maker vẫn tính vào volume. Tập đặt limit thay vì market.
- Đường tài sản chỉ hợp lý khi tiền vốn đã nằm sẵn ở đó. Cấp cũng được xét theo tài sản trong tài khoản, nhưng chuyển thêm tiền lên sàn chỉ để lên cấp là đổi rủi ro lưu ký lấy vài phần trăm phí — thường không đáng.
- Auto-invest cho khoản đầu tư đều. Lệnh DCA tự động trên OKX (mua đều) cũng tính vào volume — không trừ phí.
Để có bức tranh toàn cảnh OKX (sản phẩm, sự an toàn, rủi ro) trước khi tính chi phí phí, đọc hướng dẫn OKX toàn diện 2026.
Khi nào lên VIP đáng giá?
Tính nhanh: nếu bạn giao dịch trên 100K USDT/tháng đều đặn, mỗi 0.01% phí giảm = 10 USDT/tháng tiết kiệm. Một năm = 120 USDT. Phải so với chi phí lên cấp (volume tăng = phí tăng tuyến tính trước khi lên cấp).
Nếu khối lượng giao dịch của bạn còn thấp, đừng tạo thêm giao dịch hoặc khóa thêm vốn chỉ để lên cấp. Hãy so sánh mức phí đang áp dụng với chi phí và rủi ro của từng điều kiện nâng cấp.
So sánh hai chiến lược cho người Việt với volume 30K/tháng:
- Chiến lược A — dồn thêm khối lượng cho đủ cấp: với 30K/tháng, khoảng cách tới ngưỡng VIP1 còn rất xa, mà mỗi lệnh "tạo khối lượng" đều phải trả phí thật. Phần phí trả thêm ngay hôm nay thường lớn hơn phần tiết kiệm được sau này.
- Chiến lược B — giữ cấp hiện tại: không khóa thêm vốn và không tạo thêm khối lượng giao dịch chỉ để lên cấp. Dùng mức phí thực tế hiển thị trong tài khoản để ước tính tổng chi phí.
Với khối lượng vài chục nghìn USDT một tháng, B gần như luôn tốt hơn. Chỉ khi khối lượng tự nhiên của bạn đã tiệm cận ngưỡng của cấp kế tiếp thì việc nhắm tới cấp đó mới có nghĩa — và lúc đó bạn cũng chẳng phải "tạo" thêm giao dịch nào.
Thực hành: tự đánh giá cấp tối ưu
- Mở OKX → Account → Fees → xem cấp hiện tại + volume 30 ngày.
- Ước tính volume 30 ngày dự kiến trong 6 tháng tới dựa trên hoạt động hiện tại.
- Tính phí tiết kiệm × 6 tháng × cấp tiếp theo so với cấp hiện tại.
- So sánh với chi phí lên cấp (volume cần tạo thêm × phí hiện tại).
- Quyết định: ở yên, hay tăng tỷ lệ lệnh maker, hay chỉ đơn giản giao dịch ít lại.
Nguồn tham khảo
- OKX Fee Schedule (chính thức) — cập nhật theo quý
- OKX VIP Program Documentation — okx.com/fees
- Quy tắc phí giao dịch OKX (bản cập nhật 2026-09-09) — okx.com/fees
- Bài liên quan: Giao dịch giao ngay nâng cao, Hợp đồng vĩnh viễn OKX