Trang này có liên kết hợp tác OKX · Bạn dùng link này được giảm 20% phí · Công bố đầy đủ →

Bảng Thuật Ngữ OKX + Tiền Điện Tử

A

Affiliate (Đối tác giới thiệu): Người/tổ chức giới thiệu người dùng mới cho sàn và nhận phí dịch vụ quảng bá. CryptoDesk là OKX Affiliate Partner.

Airdrop: Tặng coin miễn phí, thường khi dự án mới ra mắt.

ADL (Auto-Deleveraging): Cơ chế OKX tự động đóng vị thế người có lời lớn khi quỹ bảo hiểm không đủ.

API: Giao diện lập trình. Dùng để kết nối bot giao dịch với OKX.

B

BTC: Bitcoin, đồng coin lớn nhất.

Blockchain: Sổ cái phân tán công khai.

C

C2C (P2P): Customer-to-Customer. Mua/bán crypto giữa người dùng, OKX làm escrow.

Cold wallet (Ví lạnh): Ví không kết nối internet. An toàn nhất.

CoinGecko: Trang dữ liệu giá crypto độc lập.

D

DCA (Dollar-Cost Averaging): Đầu tư định kỳ, mua số tiền cố định mỗi định kỳ.

DeFi: Decentralized Finance. Tài chính phi tập trung trên blockchain.

DEX: Decentralized Exchange. Sàn phi tập trung.

E

ERC20: Chuẩn token trên Ethereum. USDT-ERC20 là USDT trên mạng Ethereum.

ETH: Ethereum, đồng coin lớn thứ 2.

F

Funding rate: Phí trả định kỳ giữa Long và Short trên hợp đồng vĩnh viễn. Cứ 8 giờ.

Fiat: Tiền pháp định (USD, VND, EUR...).

G

Grid Bot (Bot lưới): Bot tự động mua thấp bán cao trong một vùng giá.

Gas: Phí giao dịch trên mạng Ethereum.

H

HODL: Hold On for Dear Life. Giữ coin dài hạn không bán.

Hot wallet (Ví nóng): Ví kết nối internet (app, browser extension).

K

KYC: Know Your Customer. Xác minh danh tính.

KYT: Know Your Transaction. Kiểm tra giao dịch có rủi ro không.

L

Leverage (Đòn bẩy): Vay tiền sàn để giao dịch với số tiền lớn hơn vốn.

Liquidation (Thanh lý): Bị đóng vị thế tự động khi mất hết ký quỹ.

Liquidity (Thanh khoản): Khả năng mua/bán không ảnh hưởng giá.

Limit order (Lệnh giới hạn): Lệnh đặt giá cụ thể, chờ khớp.

M

Maker: Bên tạo thanh khoản (lệnh limit không khớp ngay). Phí thấp hơn.

Margin (Ký quỹ): Tiền bạn cọc để mở vị thế đòn bẩy.

Margin cô lập (Isolated): Chỉ ký quỹ của vị thế đó có nguy cơ.

Margin chéo (Cross): Toàn bộ ví Trading có nguy cơ.

Market order (Lệnh thị trường): Mua/bán ngay với giá tốt nhất.

Merkle Tree: Cấu trúc dữ liệu dùng trong PoR.

O

OCO (One-Cancels-the-Other): Đặt 2 lệnh, một khớp = lệnh kia hủy.

OKB: Token của OKX. Giữ OKB có ưu đãi VIP.

P

Perpetual (Hợp đồng vĩnh viễn): Hợp đồng tương lai không có ngày hết hạn.

PoR (Proof of Reserves): Bằng chứng dự trữ. Sàn chứng minh có đủ tài sản trả người dùng.

Phishing: Lừa đảo qua email/website giả mạo.

R

Rebate (Hoàn phí): Khoản hoàn lại một phần phí giao dịch.

Rugpull: Đội ngũ dự án bỏ chạy với tiền nhà đầu tư.

S

SL (Stop Loss / Cắt lỗ): Lệnh tự động bán khi lỗ đến mức bạn đặt.

SOL: Solana, coin lớn.

Slippage: Chênh lệch giữa giá hiển thị và giá thực bạn nhận.

Spot (Giao ngay): Mua/bán ngay với giá hiện tại, không đòn bẩy.

Spread: Chênh lệch giá mua tốt nhất và giá bán tốt nhất.

Staking: Khóa coin để nhận lãi (proof-of-stake).

T

Taker: Bên lấy thanh khoản (lệnh market hoặc limit khớp ngay). Phí cao hơn Maker.

TP (Take Profit / Chốt lời): Lệnh tự động bán khi lời đến mức bạn đặt.

TRC20: Chuẩn token trên Tron. USDT-TRC20 phổ biến nhất.

TxID: Mã định danh giao dịch trên blockchain.

TWAP: Time-Weighted Average Price. Chia lệnh lớn theo thời gian.

2FA: Two-Factor Authentication. Xác thực hai lớp.

U

USDT / USDC: Stablecoin neo giá vào USD.

V

VIP: Cấp bậc cao trên OKX (VIP1-VIP8). Phí thấp hơn Lv.x thường.

Volume: Khối lượng giao dịch.

W

Whitelist (Danh sách trắng): Danh sách địa chỉ rút được duyệt trước.