Bảng Thuật Ngữ OKX + Tiền Điện Tử
A
Affiliate (Đối tác giới thiệu): Người/tổ chức giới thiệu người dùng mới cho sàn và nhận phí dịch vụ quảng bá. CryptoDesk là OKX Affiliate.
Airdrop: Tặng coin miễn phí, thường khi dự án mới ra mắt.
ADL (Auto-Deleveraging): Cơ chế OKX tự động đóng vị thế người có lời lớn khi quỹ bảo hiểm không đủ.
API: Giao diện lập trình. Dùng để kết nối bot giao dịch với OKX.
B
BTC: Bitcoin, đồng coin lớn nhất.
Blockchain: Sổ cái phân tán công khai.
C
C2C (P2P): Customer-to-Customer. Mua/bán crypto giữa người dùng, OKX làm escrow.
Cold wallet (Ví lạnh): Ví không kết nối internet. An toàn nhất.
CoinGecko: Trang dữ liệu giá crypto độc lập.
D
DCA (Dollar-Cost Averaging): Đầu tư định kỳ, mua số tiền cố định mỗi định kỳ.
DeFi: Decentralized Finance. Tài chính phi tập trung trên blockchain.
DEX: Decentralized Exchange. Sàn phi tập trung.
E
ERC20: Chuẩn token trên Ethereum. USDT-ERC20 là USDT trên mạng Ethereum.
ETH: Ethereum, đồng coin lớn thứ 2.
F
Funding rate: Phí trả định kỳ giữa Long và Short trên hợp đồng vĩnh viễn. Cứ 8 giờ.
Fiat: Tiền pháp định (USD, VND, EUR...).
G
Grid Bot (Bot lưới): Bot tự động mua thấp bán cao trong một vùng giá.
Gas: Phí giao dịch trên mạng Ethereum.
H
HODL: Hold On for Dear Life. Giữ coin dài hạn không bán.
Hot wallet (Ví nóng): Ví kết nối internet (app, browser extension).
K
KYC: Know Your Customer — xác minh danh tính. Trang xác minh cá nhân của OKX không chia cấp Lv.1 / Lv.2: bạn khai một lượt các trường bắt buộc rồi nộp giấy tờ và ảnh selfie.
KYT: Know Your Transaction. Kiểm tra giao dịch có rủi ro không.
L
Leverage (Đòn bẩy): Vay tiền sàn để giao dịch với số tiền lớn hơn vốn.
Liquidation (Thanh lý): Bị đóng vị thế tự động khi mất hết ký quỹ.
Liquidity (Thanh khoản): Khả năng mua/bán không ảnh hưởng giá.
Limit order (Lệnh giới hạn): Lệnh đặt giá cụ thể, chờ khớp.
M
Maker: Bên tạo thanh khoản (lệnh limit không khớp ngay). Phí thấp hơn — ở mức người dùng thường, giao ngay là Maker 0.080% / Taker 0.100%.
Margin (Ký quỹ): Tiền bạn cọc để mở vị thế đòn bẩy.
Margin cô lập (Isolated): Chỉ ký quỹ của vị thế đó có nguy cơ.
Margin chéo (Cross): Toàn bộ ví Trading có nguy cơ.
Market order (Lệnh thị trường): Mua/bán ngay với giá tốt nhất.
Merkle Tree: Cấu trúc dữ liệu dùng trong PoR.
O
OCO (One-Cancels-the-Other): Đặt 2 lệnh, một khớp = lệnh kia hủy.
OKB: Token của OKX. Hiện OKX không có chức năng giữ OKB để giảm phí giao dịch, cũng không có điều kiện "giữ bao nhiêu OKB thì lên cấp"; công dụng còn lại nằm ở các chương trình như Jumpstart / Earn.
P
Perpetual (Hợp đồng vĩnh viễn): Hợp đồng tương lai không có ngày hết hạn.
PoR (Proof of Reserves): Bằng chứng dự trữ. Sàn chứng minh có đủ tài sản trả người dùng.
Phishing: Lừa đảo qua email/website giả mạo.
R
Rebate (Hoàn phí): Khoản hoàn lại một phần phí giao dịch.
Rugpull: Đội ngũ dự án bỏ chạy với tiền nhà đầu tư.
S
SL (Stop Loss / Cắt lỗ): Lệnh tự động bán khi lỗ đến mức bạn đặt.
SOL: Solana, coin lớn.
Slippage: Chênh lệch giữa giá hiển thị và giá thực bạn nhận.
Spot (Giao ngay): Mua/bán ngay với giá hiện tại, không đòn bẩy.
Spread: Chênh lệch giá mua tốt nhất và giá bán tốt nhất.
Staking: Khóa coin để nhận lãi (proof-of-stake).
T
Taker: Bên lấy thanh khoản (lệnh market hoặc limit khớp ngay). Phí cao hơn Maker.
TP (Take Profit / Chốt lời): Lệnh tự động bán khi lời đến mức bạn đặt.
TRC20: Chuẩn token trên Tron. USDT-TRC20 phổ biến nhất.
TxID: Mã định danh giao dịch trên blockchain.
TWAP: Time-Weighted Average Price. Chia lệnh lớn theo thời gian.
2FA: Two-Factor Authentication. Xác thực hai lớp.
U
USDT / USDC: Stablecoin neo giá vào USD.
V
VIP: Bậc phí trên OKX, từ người dùng thường lên VIP 1 … VIP 9 — giữa người dùng thường và VIP 1 không có bậc trung gian. Bậc xét theo tài sản hoặc khối lượng 30 ngày, mỗi mảng (giao ngay, hợp đồng…) xét riêng và lấy bậc cao nhất áp cho tất cả.
Volume: Khối lượng giao dịch.
W
Whitelist (Danh sách trắng): Danh sách địa chỉ rút được duyệt trước.